17A2, Đường 297, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức

barcode origin identification query

Mã vạch 935 của nước nào

Tiếp đầu mã vạch 935 được giao cho GS1 Australia, cho biết sản phẩm đến từ một công ty đăng ký với GS1 Australia. Tuy nhiên, điều này không nhất thiết có nghĩa là sản phẩm được sản xuất tại Australia, vì mã vạch chủ yếu dùng để xác định sản phẩm và nhà sản xuất của nó. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng mã vạch và lý do tại sao chúng có thể không luôn luôn chỉ ra xuất xứ, việc khám phá thêm về các tiêu chuẩn và thành phần của mã vạch là điều cần thiết.

Hiểu biết về mã vạch

hiểu biết về công nghệ mã vạch

Mã vạch, một yếu tố thiết yếu trong thương mại hiện đại và quản lý hàng tồn kho, bao gồm một số thành phần chính bao gồm tiền tố công ty, số mụcchữ số kiểm tra. Tiền tố công ty, được chỉ định bởi GS1, xác định nhà sản xuất hoặc công ty phân phối sản phẩm. Tiền tố này không chỉ ra quốc gia sản xuất mà chỉ quốc gia nơi công ty đặt trụ sở hoặc đăng ký với GS1. Tiền tố mã vạch và quốc gia xuất xứ không liên quan, vì sản phẩm có thể được sản xuất tại một quốc gia khác với quốc gia được chỉ định bởi tiền tố GS1. Sau tiền tố công ty, số mục cụ thể định danh sản phẩm. Chữ số kiểm tra, được tính toán từ các chữ số trước đó, đảm bảo tính chính xác của toàn bộ mã vạch.

Các loại mã vạch khác nhau, chẳng hạn như UPC (Mã Sản phẩm Chung) và EAN (Số Bài báo Châu Âu), được sử dụng rộng rãi. UPC, chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và Canada, bao gồm 12 chữ số. EAN, dùng phổ biến hơn trên quốc tế, chứa 13 chữ số. Mã vạch EAN-13 bắt đầu với tiền tố GS1 2-3 chữ số chỉ quốc gia nơi nhà sản xuất đăng ký, nhưng điều này không nhất thiết phản ánh vị trí sản xuất của sản phẩm. Mặc dù có nhiều hiểu lầm phổ biến, mã vạch chủ yếu dùng để xác định sản phẩm và nhà sản xuất, tạo điều kiện quản lý hàng tồn kho và quá trình thanh toán, thay vì chỉ ra nguồn gốc quốc gia.

Miễn Phí Ship

Miễn Phí Ship Cho Đơn Hàng Trên 2Tr

Hoàn Tiền Dễ Dàng

30 Ngày Hoàn Tiền Nếu Sản Phẩm Lỗi

Bảo Hành Chính Hãng

Bảo Hành 12 Tháng

Thanh Toán Dễ Dàng

COD/ Chuyển Khoản